fallible

/ˈfæləbəl/
tính từ
  • Có thể sai lầm; có thể là sai.
Tính từ
  1. Có khả năng phạm sai lầm hoặc sai lầm.
    Capable of making mistakes or being wrong.
    prove fallible
    chứng minh có thể sai
  2. Có khả năng thất bại.
    Capable of failure.
🎬 Nghe “fallible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish