faulty
/ˈfɑːlti/- sai; không rõ chất lượng
Tính từ
- Có hoặc hiển thị lỗi; không hoàn hảo; không đầy đủ hoặc có thể chấp nhận được.Having or displaying faults; not perfect; not adequate or acceptable.They replaced the faulty wiring and it has worked fine ever since.Họ đã thay thế hệ thống dây điện bị lỗi và nó vẫn hoạt động tốt kể từ đó.
- (lỗi thời) Có lỗi, đáng trách; tội lỗi.(obsolete) At fault, to blame; guilty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faulty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish