faultless

/ˈfɑːlt/
tính từ
  • Hoàn hảo, không sai lầm, không mắc lỗi.
Tính từ
  1. Không có lỗi; không có khiếm khuyết hoặc sai sót.
    Without fault; free from defect or error.
    faultless effort
    nỗ lực không có lỗi
🎬 Nghe “faultless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish