faux

/ˈfoʊˌpɑː/
danh từ
  • sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)
  • sự vi phạm quy ước xã hội
  • lời nói lỡ; hành động tếu
Tính từ
  1. Giả hoặc nhân tạo.
    Fake or artificial.
    Từ đồng nghĩa:codmock
Danh từ
  1. số ít của vòi
    singular of fauces
🎬 Nghe “faux” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish