fauna
/ˈfɑːnə/danh từ
- Hệ động vật.
- Danh sách động vật, động vật chí.
Danh từ
- (không đếm được) Động vật được coi là một nhóm; đặc biệt là của một quốc gia, khu vực, thời gian cụ thể.(uncountable) Animals considered as a group; especially those of a particular country, region, time.the flora and faunahệ thực vật và động vật
- (đếm được) Sách liệt kê các loài động vật của một nước.(countable) A book, cataloguing the animals of a country.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fauna” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish