faultfinding

/ˈfɑːltˌfaɪndɚ/
danh từ
  • Sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới móc.
Danh từ
  1. Những lời chỉ trích quá mức hoặc nhỏ nhặt
    Excessive or petty criticism
Tính từ
  1. Có xu hướng tìm lỗi.
    Tending to find fault.
🎬 Nghe “faultfinding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish