featured
/ˈfē-chərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của feature
tính từ
- Có đường nét, có nét mặt.
- Được đưa ra, được đề cao.
Tính từ
- hiển thị với cách xử lý đặc biệtdisplayed with special treatmentThis month's featured products are on the first page of the catalogue.Các sản phẩm nổi bật của tháng này nằm ở trang đầu tiên của danh mục.
- (kết hợp) Có đặc điểm riêng.(in combination) Having features of a particular kind.the broad-featured son of a farmercon trai đặc trưng của một nông dân
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “featured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish