feathering
/ˈfe-t͟hə-riŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của feather.
danh từ
- Sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông.
- Sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông).
- Sự chèo là mặt nước.
- Bộ lông, bộ cánh.
- Cánh tên bằng lông.
- Nét giống như lông (ở hoa).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lông vũpresent participle and gerund of feather
Danh từ
- Bộ lông.Plumage.
- Một kết cấu lông vũ.A feathered texture.
- Việc gắn lông vũ vào mũi tên.The fitting of feathers to arrows.
- (kiến trúc) Sự sắp xếp các vòng cung hoặc lá nhỏ được ngăn cách bằng các đỉnh nhô ra, thường tạo thành vật trang trí giống như lông vũ trên các đường gờ bên trong của vòm.(architecture) An arrangement of small arcs or foils separated by projecting cusps, frequently forming the feather-like ornament on the inner mouldings of arches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feathering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish