feathery
/ˈfɛðɚri/tính từ
- Feathered.
- Nhẹ tựa lông.
- Mượt như lông tơ.
Tính từ
- Giống như lông vũ.Resembling feathers.
- Được bao phủ bởi lông vũ.Covered with feathers.
Danh từ
- (fandom hiếm, có lông) Người nhập vai hoặc mô tả mình là một nhân vật chim hoặc động vật giống chim với những đặc điểm của con người.(rare, furry fandom) Someone who roleplays or describes themselves as being a bird or bird-like animal character with human characteristics.Từ đồng nghĩa:avian
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feathery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish