displayed
/dɪˈspleɪ/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hiển thịsimple past and past participle of display
Tính từ
- Trải ra; trải ra.Spread out; unfurled.
- Trải rộng để xem; được thể hiện.Spread open to view; shown off.
- (huy hiệu) Với đôi cánh dang rộng.(heraldry) With wings unfurled.
- (typography) Đặt các dòng chữ nổi bật xen kẽ nhau, bắt mắt.(typography) Set with lines of prominent type interspersed, to catch the eye.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “displayed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish