featherless

/ˈfɛðɚ/
tính từ
  • Không có lông.
Tính từ
  1. Không có lông.
    Having no feathers.
    Từ đồng nghĩa:aptericunfeathered
🎬 Nghe “featherless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish