feckly

/ˈfek-lē/
Trạng từ
  1. (Scotland) một phần
    (Scotland) partly
  2. (Scotland) chủ yếu; phần lớn
    (Scotland) mostly; for the greater part
🎬 Nghe “feckly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish