federal

/ˈfɛdərəl/
tính từ
  • Liên bang.
Tính từ
  1. Liên quan đến một giải đấu hoặc hiệp ước; bắt nguồn từ sự thỏa thuận hoặc giao ước giữa các bên, đặc biệt là giữa các quốc gia.
    Pertaining to a league or treaty; derived from an agreement or covenant between parties, especially between nations.
  2. Liên quan đến cấp chính quyền quốc gia ở một quốc gia liên bang, trái ngược với cấp tiểu bang, tỉnh, quận, thành phố hoặc thị trấn.
    Pertaining to the national government level in a federal nation, as opposed to state, provincial, county, city, or town.
  3. (Thần học) Liên quan đến giao ước.
    (theology) Relating to covenantalism.
    federal theology
    thần học liên bang
Danh từ
  1. Một đặc vụ liên bang hoặc quan chức (chủ yếu là thực thi pháp luật).
    A federal agent or (chiefly law-enforcement) official.
    Từ đồng nghĩa:fed
  2. (Mỹ, lịch sử) Một người lính Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    (US, historical) A Union soldier in the American Civil War.
    Từ đồng nghĩa:fed
  3. Một người ủng hộ liên đoàn.
    A supporter of federation.
    Từ đồng nghĩa:fed
🎬 Nghe “federal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish