federal
/ˈfɛdərəl/tính từ
- Liên bang.
Tính từ
- Liên quan đến một giải đấu hoặc hiệp ước; bắt nguồn từ sự thỏa thuận hoặc giao ước giữa các bên, đặc biệt là giữa các quốc gia.Pertaining to a league or treaty; derived from an agreement or covenant between parties, especially between nations.
- Liên quan đến cấp chính quyền quốc gia ở một quốc gia liên bang, trái ngược với cấp tiểu bang, tỉnh, quận, thành phố hoặc thị trấn.Pertaining to the national government level in a federal nation, as opposed to state, provincial, county, city, or town.
- (Thần học) Liên quan đến giao ước.(theology) Relating to covenantalism.federal theologythần học liên bang
Danh từ
- Một đặc vụ liên bang hoặc quan chức (chủ yếu là thực thi pháp luật).A federal agent or (chiefly law-enforcement) official.Từ đồng nghĩa:fed
- (Mỹ, lịch sử) Một người lính Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ.(US, historical) A Union soldier in the American Civil War.Từ đồng nghĩa:fed
- Một người ủng hộ liên đoàn.A supporter of federation.Từ đồng nghĩa:fed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “federal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish