fecundity

/ˈfɛkənd/
danh từ
  • sự mắn, sự đẻ nhiều
  • (thực vật học) có khả năng sinh sản
  • sự màu mỡ (đất)
Danh từ
  1. Khả năng sinh con.
    Ability to produce offspring.
    Từ đồng nghĩa:fertilenessfertility
  2. Khả năng gây ra tăng trưởng hoặc tăng lên.
    Ability to cause growth or increase.
    Từ đồng nghĩa:fertilenessfertility
  3. Số lượng, tỷ lệ hoặc khả năng sinh con.
    Number, rate, or capacity of offspring production.
    Từ đồng nghĩa:fertilenessfertility
  4. Tỷ lệ sinh con của con cái.
    Rate of production of young by a female.
    Từ đồng nghĩa:fertilenessfertility
🎬 Nghe “fecundity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish