fecundity
/ˈfɛkənd/danh từ
- sự mắn, sự đẻ nhiều
- (thực vật học) có khả năng sinh sản
- sự màu mỡ (đất)
Danh từ
- Khả năng sinh con.Ability to produce offspring.
- Khả năng gây ra tăng trưởng hoặc tăng lên.Ability to cause growth or increase.
- Số lượng, tỷ lệ hoặc khả năng sinh con.Number, rate, or capacity of offspring production.
- Tỷ lệ sinh con của con cái.Rate of production of young by a female.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fecundity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish