fecund

/ˈfɛkənd/
tính từ
  • Mắn, đẻ nhiều.
  • Có khả năng sinh sản.
  • Tốt, màu mỡ (đất).
🎬 Nghe “fecund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish