federation

/ˌfɛdəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự thành lập liên đoàn; liên đoàn.
  • Sự thành lập liên bang; liên bang.
Danh từ
  1. Hành động liên kết với nhau thành một thực thể chính trị duy nhất.
    Act of joining together into a single political entity.
    It is 106 years since federation.
    Đã 106 năm kể từ ngày liên bang.
  2. Mảng các quốc gia hoặc bang được thống nhất dưới một cơ quan trung ương được các thành viên bầu ra.
    Array of nations or states that are unified under one central authority which is elected by its members.
  3. Bất kỳ xã hội hoặc tổ chức nào được hình thành từ các nhóm hoặc cơ quan riêng biệt.
    Any society or organisation formed from separate groups or bodies.
  4. (máy tính, viễn thông) Tập hợp các nhà cung cấp mạng hoặc viễn thông cung cấp khả năng tương tác.
    (computing, telecommunications) A collection of network or telecommunication providers that offer interoperability.
Tính từ
  1. (Úc) Thuộc phong cách kiến trúc phổ biến vào thời kỳ liên bang.
    (Australia) Of an architectural style popular around the time of federation.
    We live in a federation house.
    Chúng tôi sống trong một ngôi nhà liên bang.

Chưa có góp ý cho “federation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “federation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish