felicitous
/fɪˈlɪsətəs/tính từ
- Rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình; đắt (từ).
- May mắn, hạnh phúc.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự hạnh phúc.Characterized by felicity.
- (ngôn ngữ học) Của một câu hoặc cách nói: mạch lạc về mặt ngữ nghĩa và thực dụng; phù hợp trong bối cảnh.(linguistics) Of a sentence or utterance: semantically and pragmatically coherent; fitting in the context.This sentence is grammatical; it is just not felicitous.Câu này đúng ngữ pháp; nó chỉ là không vui vẻ thôi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “felicitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish