feline

/ˈfiːˌlaɪn/
tính từ
  • Giống mèo; như mèo.
  • Giả dối; nham hiểm, thâm hiểm.
danh từ
  • Felid.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến mèo.
    Of or pertaining to cats.
    feline behaviour
    hành vi của mèo
    Từ đồng nghĩa:catly
  2. giống mèo (giống con mèo); kiểu dáng đẹp, duyên dáng, khó hiểu, gợi cảm và/hoặc xảo quyệt.
    catlike (resembling a cat); sleek, graceful, inscrutable, sensual, and/or cunning.
    feline character
    nhân vật mèo
    Từ đồng nghĩa:catly
Danh từ
  1. Mèo: thành viên của họ mèo Felidae.
    A cat: member of the cat family Felidae.
    Từ đồng nghĩa:felid
🎬 Nghe “feline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish