feline
/ˈfiːˌlaɪn/tính từ
- Giống mèo; như mèo.
- Giả dối; nham hiểm, thâm hiểm.
danh từ
- Felid.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến mèo.Of or pertaining to cats.feline behaviourhành vi của mèoTừ đồng nghĩa:catly
- giống mèo (giống con mèo); kiểu dáng đẹp, duyên dáng, khó hiểu, gợi cảm và/hoặc xảo quyệt.catlike (resembling a cat); sleek, graceful, inscrutable, sensual, and/or cunning.feline characternhân vật mèoTừ đồng nghĩa:catly
Danh từ
- Mèo: thành viên của họ mèo Felidae.A cat: member of the cat family Felidae.Từ đồng nghĩa:felid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish