feet
/ˈfʊt/danh từ
- Số nhiều của foot
Danh từ
- số nhiều của chânplural of foot
- (lỗi thời) Sự thật; hiệu suất; kỳ công.(obsolete) Fact; performance; feat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish