feint

/ˈfeɪnt/
danh từ
  • ; (thể dục, thể thao) đòn nhử; ngón nhử.
  • Sự giả vờ; sự giả cách.
động từ
  • ; (thể dục, thể thao) ((thường) + at, upon, against) đánh nghi binh; đánh nhử.
tính từ
  • Faint.
Danh từ
  1. (thường là quân sự) Một động tác được thực hiện để làm đối thủ bối rối; một hình nộm.
    (often military) A movement made to confuse an opponent; a dummy.
  2. (đấm bốc, đấu kiếm) Một cú đánh, lực đẩy hoặc chuyển động tấn công khác giống như một cuộc tấn công vào một bộ phận nào đó của cơ thể, nhằm mục đích đánh lạc hướng khỏi một cuộc tấn công thực sự vào một bộ phận khác.
    (boxing, fencing) A blow, thrust, or other offensive movement resembling an attack on some part of the body, intended to distract from a real attack on another part.
  3. (nghĩa bóng) Điều gì đó giả vờ; bề ngoài giả tạo hoặc giả vờ; một sự giả vờ hoặc một mưu kế.
    (figuratively) Something feigned; a false or pretend appearance; a pretence or stratagem.
Động từ
  1. Để hướng (một cú đánh, lực đẩy hoặc chuyển động tấn công khác giống như một cuộc tấn công) vào một bộ phận nào đó của cơ thể, nhằm mục đích đánh lạc hướng khỏi một cuộc tấn công thực sự vào một bộ phận khác.
    To direct (a blow, thrust, or other offensive movement resembling an attack) on some part of the body, intended to distract from a real attack on another part.
  2. Để chỉ đạo một cuộc tấn công nhử hoặc giả chống lại (ai đó).
    To direct a feint or mock attack against (someone).
  3. (nội động, đấm bốc, đấu kiếm, cũng thường là quân sự) Để thực hiện một cuộc tấn công nhử hoặc giả.
    (intransitive, boxing, fencing, also often military) To make a feint or mock attack.
    Từ đồng nghĩa:juke
Tính từ
  1. (quyền anh, đấu kiếm, cũng thường là quân sự) Của một cuộc tấn công hoặc phong trào tấn công: hướng tới một phần khác với cuộc tấn công dự định.
    (boxing, fencing, also often military) Of an attack or offensive movement: directed toward a different part from the intended strike.
  2. (Từ cũ) Giả mạo, làm giả, làm giả.
    (obsolete) Feigned, counterfeit, fake.
  3. Về dòng in trên giấy làm hướng dẫn viết: không in đậm; mờ nhạt, nhẹ nhàng; Ngoài ra, bằng giấy như vậy: được cai trị bằng những dòng mờ nhạt thuộc loại này.
    Of lines printed on paper as a handwriting guide: not bold; faint, light; also, of such paper: ruled with faint lines of this sort.
🎬 Nghe “feint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish