feign
/ˈfeɪn/động từ
- Giả vờ, giả đò, giả cách.
- Bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi... ).
- Làm giả, giả mạo.
- Tưởng tượng, mường tượng.
Động từ
- Để thể hiện sai sự thật hoặc giả vờ; để làm giả hoặc mô phỏng.To make a false show or pretence of; to counterfeit or simulate.The pupil feigned sickness on the day of his exam.Cậu học sinh giả ốm vào ngày thi.
- Để tưởng tượng; để phát minh ra; giả vờ làm điều gì đóTo imagine; to invent; to pretend to do something.He feigned that he had gone home at the appointed time.Anh giả vờ như đã về nhà đúng giờ hẹn.
- Thực hiện một hành động như thể đang làm một việc nhưng thực ra lại đang làm một việc khác, chẳng hạn như để lừa đối thủ; để nhử.To make an action as if doing one thing, but actually doing another, for example to trick an opponent; to feint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish