feign

/ˈfeɪn/
động từ
  • Giả vờ, giả đò, giả cách.
  • Bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi... ).
  • Làm giả, giả mạo.
  • Tưởng tượng, mường tượng.
Động từ
  1. Để thể hiện sai sự thật hoặc giả vờ; để làm giả hoặc mô phỏng.
    To make a false show or pretence of; to counterfeit or simulate.
    The pupil feigned sickness on the day of his exam.
    Cậu học sinh giả ốm vào ngày thi.
    Từ đồng nghĩa:frontput on airsdeceive
  2. Để tưởng tượng; để phát minh ra; giả vờ làm điều gì đó
    To imagine; to invent; to pretend to do something.
    He feigned that he had gone home at the appointed time.
    Anh giả vờ như đã về nhà đúng giờ hẹn.
    Từ đồng nghĩa:frontput on airsdeceive
  3. Thực hiện một hành động như thể đang làm một việc nhưng thực ra lại đang làm một việc khác, chẳng hạn như để lừa đối thủ; để nhử.
    To make an action as if doing one thing, but actually doing another, for example to trick an opponent; to feint.
    Từ đồng nghĩa:frontput on airsdeceive
🎬 Nghe “feign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish