felicitate

/fi-ˈli-sə-ˌtāt/
động từ
  • Khen ngợi, chúc mừng.
  • Làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc.
Động từ
  1. (Động) Chúc mừng.
    (transitive) To congratulate.
Tính từ
  1. (cổ) Làm rất hạnh phúc.
    (archaic) Made very happy.
🎬 Nghe “felicitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish