unbound
/ˌʌnˈbaʊnd/tính từ
- Được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra.
- Đóng tạm, chưa đóng (sách)
- Không bị ràng buộc, được tha.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish