fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/
tính từ
  • Mười lăm.
Số từ
  1. Số đếm xuất hiện sau mười bốn (14) và trước mười sáu (16).
    The cardinal number occurring after fourteen (14) and before sixteen (16).
    Từ đồng nghĩa:XV15
Danh từ
  1. (Ireland, chủ yếu ở số nhiều) Một loại bánh khay của Ailen được làm từ bánh quy tiêu hóa nghiền nát, kẹo dẻo và anh đào glacé kết hợp với sữa đặc và dừa nạo sấy.
    (Ireland, mostly in plural) An Irish traybake made with crushed digestive biscuits, marshmallows and glacé cherries combined with condensed milk and desiccated coconut.
🎬 Nghe “fifteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish