fifty
/ˈfɪfti/- năm mươi (50)
Số từ
- Số hồng y xảy ra sau bốn mươi chín và trước năm mươi mốt.The cardinal number occurring after forty-nine and before fifty-one.
Danh từ
- (đếm được) Tiền giấy hoặc tiền xu có mệnh giá 50.(countable) A banknote or coin with a denomination of 50.Do you want small bills or are fifties OK?
- (cricket) Điểm của vận động viên đánh bóng là ít nhất 50 lần chạy và dưới 100 lần chạy.(cricket) A batsman's score of at least 50 runs and less than 100 runs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fifty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish