fiend
/ˈfiːnd/danh từ
- Ma quỷ, quỷ sứ.
- Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn.
- Người thích, người nghiện.
- , (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá.
Danh từ
- Một con quỷ hay một con quỷ; một sinh vật ác tính hoặc ma quỷ; một linh hồn xấu xa.A devil or demon; a malignant or diabolical being; an evil spirit.Từ đồng nghĩa:monster
- Một người rất ác độc.A very evil person.Từ đồng nghĩa:monster
- (lỗi thời) Kẻ thù; một kẻ thù.(obsolete) An enemy; a foe.We waited for our fiend to arrive.Chúng tôi chờ đợi kẻ thù của chúng tôi đến.
- (tôn giáo, cổ xưa, đôi khi viết hoa) Kẻ thù của nhân loại, cụ thể là Ma quỷ; Satan.(religious, archaic, sometimes capitalised) The enemy of mankind, specifically, the Devil; Satan.
Động từ
- (từ lóng, nội động) Khát khao; phải tuyệt vọng. [(thường) với 'cái gì đó, đặc biệt là ma túy'](slang, intransitive) To yearn; to be desperate. [(often) with for ‘something, especially drugs’]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish