fiend

/ˈfiːnd/
danh từ
  • Ma quỷ, quỷ sứ.
  • Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn.
  • Người thích, người nghiện.
  • , (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá.
Danh từ
  1. Một con quỷ hay một con quỷ; một sinh vật ác tính hoặc ma quỷ; một linh hồn xấu xa.
    A devil or demon; a malignant or diabolical being; an evil spirit.
    Từ đồng nghĩa:monster
  2. Một người rất ác độc.
    A very evil person.
    Từ đồng nghĩa:monster
  3. (lỗi thời) Kẻ thù; một kẻ thù.
    (obsolete) An enemy; a foe.
    We waited for our fiend to arrive.
    Chúng tôi chờ đợi kẻ thù của chúng tôi đến.
  4. (tôn giáo, cổ xưa, đôi khi viết hoa) Kẻ thù của nhân loại, cụ thể là Ma quỷ; Satan.
    (religious, archaic, sometimes capitalised) The enemy of mankind, specifically, the Devil; Satan.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động) Khát khao; phải tuyệt vọng. [(thường) với 'cái gì đó, đặc biệt là ma túy']
    (slang, intransitive) To yearn; to be desperate. [(often) with for ‘something, especially drugs’]
    Từ đồng nghĩa:feenjones
🎬 Nghe “fiend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish