fiendish

/ˈfiːndɪʃ/
tính từ
  • Như ma quỷ, như quỷ sứ.
  • Tàn ác, hung ác.
🎬 Nghe “fiendish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish