figures

/ˈfɪɡjɜrz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của figure
Danh từ
  1. số nhiều của hình
    plural of figure
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị hình ảnh
    third-person singular simple present indicative of figure
Cụm từ
  1. (thông tục, bằng dấu chấm lửng) Nó hình dung.
    (colloquial, by ellipsis) It figures.
🎬 Nghe “figures” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish