filamentous
/ˈfɪləmənt/tính từ
- Có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ.
Tính từ
- Có dạng sợi hoặc sợi; có sợi.Having the form of threads or filaments; filamented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “filamentous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish