figuring
/ˈfɪgjərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của figure.
danh từ
- Sự vẽ hình, sự in hình.
Danh từ
- Tính toán.Calculation.
- Cấu trúc, thiết kế hoặc sự sắp xếp; nhân vật.Structure, design, or arrangement; figure.
- Đại diện.Representation.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của hìnhpresent participle and gerund of figure
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “figuring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish