figuring

/ˈfɪgjərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của figure.
danh từ
  • Sự vẽ hình, sự in hình.
Danh từ
  1. Tính toán.
    Calculation.
  2. Cấu trúc, thiết kế hoặc sự sắp xếp; nhân vật.
    Structure, design, or arrangement; figure.
  3. Đại diện.
    Representation.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của hình
    present participle and gerund of figure
🎬 Nghe “figuring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish