figment

/ˈfɪgmənt/
danh từ
  • Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.
Danh từ
  1. Một sự bịa đặt, tưởng tượng, phát minh; một cái gì đó hư cấu.
    A fabrication, fantasy, invention; something fictitious.
    a figment of one's imagination
    một sự tưởng tượng của một người
  2. (lỗi thời) Một vật phẩm đã được chế tạo.
    (obsolete) An item which has been crafted.
🎬 Nghe “figment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish