figment
/ˈfɪgmənt/danh từ
- Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.
Danh từ
- Một sự bịa đặt, tưởng tượng, phát minh; một cái gì đó hư cấu.A fabrication, fantasy, invention; something fictitious.a figment of one's imaginationmột sự tưởng tượng của một người
- (lỗi thời) Một vật phẩm đã được chế tạo.(obsolete) An item which has been crafted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “figment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish