fired
/ˌfajɚd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fire
Tính từ
- bị sa thải, bị thôi việc.dismissed, terminated from employment.
- (gốm sứ) Được nung trong lò nung, lò nung, v.v. để trở nên cứng vĩnh viễn.(ceramics) Heated in a furnace, kiln, etc., to become permanently hardened.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lửasimple past and past participle of fire
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish