fired

/ˌfajɚd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fire
Tính từ
  1. bị sa thải, bị thôi việc.
    dismissed, terminated from employment.
  2. (gốm sứ) Được nung trong lò nung, lò nung, v.v. để trở nên cứng vĩnh viễn.
    (ceramics) Heated in a furnace, kiln, etc., to become permanently hardened.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lửa
    simple past and past participle of fire
🎬 Nghe “fired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish