fink

/ˈfɪŋk/
danh từ
  • Kẻ tố giác, tên chỉ điểm.
  • Kẻ phá hoại cuộc đình công.
  • Kẻ đáng khinh.
Danh từ
  1. Một kẻ đáng khinh.
    A contemptible person.
    Near-synonyms: see Thesaurus:jerk, Thesaurus:idiot
    Từ gần đồng nghĩa: xem Thesaurus:jerk, Thesaurus:idiot
  2. Một người cung cấp thông tin.
    An informer.
    Từ đồng nghĩa:ratratfinkabaddonaccuserbeefer
  3. Một kẻ tấn công.
    A strikebreaker.
    Từ đồng nghĩa:ratratfinkscab
  4. (Nam Phi) Bất kỳ loài chim nào trong họ Ploceidae có nguồn gốc ở miền nam châu Phi.
    (South Africa) Any of several birds in the family Ploceidae native to southern Africa.
Động từ
  1. (chủ yếu ở Mỹ, tiếng lóng) Phản bội lòng tin; để thông báo.
    (chiefly US, slang) To betray a trust; to inform on.
    Từ đồng nghĩa:informgrass upsnitch
  2. (phương ngữ, th-fronting) Cách phát âm của think.
    (dialectal, th-fronting) Pronunciation spelling of think.
🎬 Nghe “fink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish