fink
/ˈfɪŋk/danh từ
- Kẻ tố giác, tên chỉ điểm.
- Kẻ phá hoại cuộc đình công.
- Kẻ đáng khinh.
Danh từ
- Một kẻ đáng khinh.A contemptible person.Near-synonyms: see Thesaurus:jerk, Thesaurus:idiotTừ gần đồng nghĩa: xem Thesaurus:jerk, Thesaurus:idiot
- Một người cung cấp thông tin.An informer.
- Một kẻ tấn công.A strikebreaker.
- (Nam Phi) Bất kỳ loài chim nào trong họ Ploceidae có nguồn gốc ở miền nam châu Phi.(South Africa) Any of several birds in the family Ploceidae native to southern Africa.
Động từ
- (chủ yếu ở Mỹ, tiếng lóng) Phản bội lòng tin; để thông báo.(chiefly US, slang) To betray a trust; to inform on.
- (phương ngữ, th-fronting) Cách phát âm của think.(dialectal, th-fronting) Pronunciation spelling of think.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish