finishing
/ˈfɪnɪʃ/danh từ
- Sự sang sửa lần cuối.
- Sự hồ (vải).
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finish.
tính từ
- Kết thúc, kết liễu.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của kết thúcpresent participle and gerund of finish
Danh từ
- Hành động hoàn thành một việc gì đó.The act of completing something.
- (Bóng đá) Khả năng sút bóng.(soccer) Shooting ability.That guy's a slow and lazy player, but he's got excellent finishing.Anh chàng đó là một cầu thủ chậm chạp và lười biếng nhưng lại có khả năng dứt điểm xuất sắc.
- Tác phẩm cuối cùng hoặc sự trang trí của một vật; hoàn thành.The final work upon or ornamentation of a thing; finish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish