finishing

/ˈfɪnɪʃ/
danh từ
  • Sự sang sửa lần cuối.
  • Sự hồ (vải).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finish.
tính từ
  • Kết thúc, kết liễu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của kết thúc
    present participle and gerund of finish
Danh từ
  1. Hành động hoàn thành một việc gì đó.
    The act of completing something.
  2. (Bóng đá) Khả năng sút bóng.
    (soccer) Shooting ability.
    That guy's a slow and lazy player, but he's got excellent finishing.
    Anh chàng đó là một cầu thủ chậm chạp và lười biếng nhưng lại có khả năng dứt điểm xuất sắc.
  3. Tác phẩm cuối cùng hoặc sự trang trí của một vật; hoàn thành.
    The final work upon or ornamentation of a thing; finish.
🎬 Nghe “finishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish