firefighter
/ˈfajɚˌfaɪtɚ/danh từ
- Lính chữa cháy.
Danh từ
- (chữa cháy) Người đã được huấn luyện để dập lửa.(firefighting) A person who has been trained to put out fires.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “firefighter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish