fireperson

Danh từ
  1. (không chuẩn, hiếm) Lính cứu hỏa thuộc mọi giới tính.
    (nonstandard, rare) A firefighter of any gender.
    Từ đồng nghĩa:firefighter
🎬 Nghe “fireperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish