fireperson
Danh từ
- (không chuẩn, hiếm) Lính cứu hỏa thuộc mọi giới tính.(nonstandard, rare) A firefighter of any gender.Từ đồng nghĩa:firefighter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fireperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish