firmly
/ˈfɚm/phó từ
- vững chắc
- kiên quyết
Trạng từ
- (cách thức) Một cách chắc chắn, dứt khoát hoặc mạnh mẽ.(manner) In a firm or definite or strong manner.She corrected him firmly but gently.Cô sửa anh một cách kiên quyết nhưng nhẹ nhàng.
- (cách) An toàn.(manner) Securely.Tie the rope firmly to the post.Buộc dây chắc chắn vào cột.
- Chắc chắn rồi.Definitively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “firmly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish