firmly

/ˈfɚm/
phó từ
  • vững chắc
  • kiên quyết
Trạng từ
  1. (cách thức) Một cách chắc chắn, dứt khoát hoặc mạnh mẽ.
    (manner) In a firm or definite or strong manner.
    She corrected him firmly but gently.
    Cô sửa anh một cách kiên quyết nhưng nhẹ nhàng.
  2. (cách) An toàn.
    (manner) Securely.
    Tie the rope firmly to the post.
    Buộc dây chắc chắn vào cột.
  3. Chắc chắn rồi.
    Definitively.
🎬 Nghe “firmly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish