firms
/fərmz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của firm
Danh từ
- số nhiều của hãngplural of firm
- (lỗi thời, kiến trúc) Các vì kèo chính của một mái nhà, đặc biệt là một cặp xà nhà ghép lại với nhau.(obsolete, architecture) The principal rafters of a roof, especially a pair of rafters taken together.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị công tythird-person singular simple present indicative of firm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “firms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish