firms

/fərmz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của firm
Danh từ
  1. số nhiều của hãng
    plural of firm
  2. (lỗi thời, kiến trúc) Các vì kèo chính của một mái nhà, đặc biệt là một cặp xà nhà ghép lại với nhau.
    (obsolete, architecture) The principal rafters of a roof, especially a pair of rafters taken together.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị công ty
    third-person singular simple present indicative of firm
🎬 Nghe “firms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish