first-rate

/ˈfɚstˈreɪt/
tính từ
  • Hạng nhất, loại nhất, loại một.
  • Xuất sắc, rất tốt, rất cừ.
phó từ
  • Rất tốt, rất cừ, rất khoẻ.
Tính từ
  1. (Anh, quân sự, hải lý, lịch sử) Của một con tàu Hải quân Hoàng gia Anh thời Napoléon: có ít nhất 100 khẩu súng trên ba sàn súng, tổng số 850–875 khẩu và nặng khoảng 2.500 tấn.
    (UK, military, nautical, historical) Of a Royal Navy ship of the line in the Napoleonic Era: having at least 100 guns across three gun decks, a complement of 850–875, and weighing approximately 2,500 tons burthen.
  2. (thành ngữ) Tuyệt vời, đặc biệt; thuộc loại tốt nhất; chất lượng rất cao.
    (idiomatic) Superb, exceptional; of the best sort; very high quality.
Danh từ
  1. (Anh, quân sự, hải lý, lịch sử) Một con tàu hạng nhất.
    (UK, military, nautical, historical) A first-rate ship of the line.
🎬 Nghe “first-rate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish