firmness

/ˈfɚm/
danh từ
  • Sự vững chắc.
  • Sự kiên quyết.
Danh từ
  1. Trạng thái vững chắc
    The state of being firm
🎬 Nghe “firmness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish