firth

/ˈfərth/
danh từ
  • Vịnh hẹp.
  • Cửa sông.
Danh từ
  1. Một nhánh hoặc vịnh biển; một cửa sông.
    An arm or inlet of the sea; a river estuary.
  2. (chủ yếu là miền Bắc nước Anh, Scotland) Hình thức thay thế của frith (“một khu rừng dùng để săn bắn; một loại gỗ (nhỏ); đất nước có nhiều cây cối; vùng đất được bao phủ chủ yếu bởi gỗ cọ”).
    (chiefly Northern England, Scotland) Alternative form of frith (“a forest used for hunting; a (small) wood; wooded country; land covered mainly by brushwood”).
🎬 Nghe “firth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish