firstly

/ˈfɚstli/
phó từ
  • thứ nhất, đầu tiên là
Trạng từ
  1. (trang trọng) Trước hết; trước bất cứ điều gì khác; Đầu tiên.
    (formal) In the first place; before anything else; first.
🎬 Nghe “firstly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish