fisher

/ˈfi-shər/
danh từ
  • Thuyền đánh cá.
  • Người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới.
Danh từ
  1. Người đánh cá, đặc biệt là để kiếm sống hoặc để chơi thể thao; một người tham gia vào trò tiêu khiển câu cá
    A person who catches fish, especially for a living or for sport; a person engaging in the pastime of fishing.
  2. Một loài động vật có vú giống chồn ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti), có bộ lông dày màu nâu.
    A North American marten-like mammal (Pekania pennanti), that has thick brown fur.
  3. Lông của mẫu vật Pekania pennanti.
    Fur of specimens of species Pekania pennanti.
🎬 Nghe “fisher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish