flooring

/ˈflorɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của floor.
danh từ
  • Nguyên vật liệu làm sàn.
  • Sự làm sàn nhà.
Danh từ
  1. Một tầng.
    A floor.
  2. Một loại vật liệu dùng để làm sàn.
    A material used to make floors.
  3. (thể thao) Hành động đè đối thủ xuống sàn; một cú hạ gục.
    (sports) The act of putting one's opponent on the floor; a knockdown.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sàn
    present participle and gerund of floor
🎬 Nghe “flooring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish