flooring
/ˈflorɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của floor.
danh từ
- Nguyên vật liệu làm sàn.
- Sự làm sàn nhà.
Danh từ
- Một tầng.A floor.
- Một loại vật liệu dùng để làm sàn.A material used to make floors.
- (thể thao) Hành động đè đối thủ xuống sàn; một cú hạ gục.(sports) The act of putting one's opponent on the floor; a knockdown.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sànpresent participle and gerund of floor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flooring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish