flooded
/ˈflədəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của flood
Tính từ
- Đổ đầy nước từ mưa hoặc sông.Filled with water from rain or rivers.Từ đồng nghĩa:inundated
- Chứa quá nhiều chất lỏng.Filled with too much fluid.Từ đồng nghĩa:inundated
- (mở rộng) Choáng ngợp với quá nhiều thứ gì đó.(by extension) Overwhelmed with too much of something.Our phones were flooded with calls after the controversial broadcast.Điện thoại của chúng tôi tràn ngập các cuộc gọi sau buổi phát sóng gây tranh cãi.Từ đồng nghĩa:inundated
Động từ
- Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lũ lụtsimple past and past participle of flood
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flooded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish