floors

/ˈfloɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của floor
Danh từ
  1. số nhiều của tầng
    plural of floor
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tầng
    third-person singular simple present indicative of floor
🎬 Nghe “floors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish