foretalk
Danh từ
- Lời nói đầu; lời nói đầu.A foreword; preface.
- Cuộc nói chuyện nhỏ được sử dụng trước cuộc trò chuyện có ý nghĩa hơn.Small talk used prior to more meaningful conversation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foretalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish