foretale

Danh từ
  1. Một lời tường thuật hoặc lời kể được đưa ra như một lời giới thiệu về một khối lượng công việc lớn hơn; lời mở đầu; một hồi ức hoặc tài khoản trước đó hoặc trước đây về các sự kiện
    An account or telling given as an introduction to a larger body of work; prologue; a prior or previous recollection or account of events
    Từ đồng nghĩa:forespeechforetalkforetelling
  2. Một tài khoản được cung cấp trước; dự đoán
    An account given in advance; prediction
    Từ đồng nghĩa:forespeechforetalkforetelling
🎬 Nghe “foretale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish