frankfurter

/ˈfræŋkˌfɚtɚ/
danh từ
  • Xúc xích Đức.
Danh từ
  1. (Anh, Mỹ, Canada) Một loại xúc xích ẩm có kết cấu và hương vị mềm, đều, thường được làm từ thịt hoặc hỗn hợp thịt được thu hồi bằng máy.
    (UK, US, Canada) A moist sausage of soft, even texture and flavor, often made from mechanically recovered meat or meat slurry.
🎬 Nghe “frankfurter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish