frankness

/ˈfræŋk/
danh từ
  • Tính ngay thật, tính thẳng thắn, tính bộc trực.
Danh từ
  1. Trạng thái thẳng thắn; thẳng thắn; sự trung thực.
    The state of being frank; candour; honesty.
    complete frankness
    hoàn toàn thẳng thắn
🎬 Nghe “frankness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish